越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bạn đời” (1)
bạn đời
英语
名life partner
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.
相关词“bạn đời” (0)
未找到相关词。
短语“bạn đời” (5)
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
I'm not looking for a life partner to rely on, but a companion to go faster and further.
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
